no love lost
Nghĩa thường dùng
“There's no love lost between those two rivals.”Không có tình cảm nào giữa hai đối thủ đó.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There's no love lost between those two rivals.”Không có tình cảm nào giữa hai đối thủ đó.
Đang tải...