no parking
Nghĩa thường dùng
“You can't leave your car here because it's a 'no parking' area.”Bạn không thể để xe ở đây vì đây là khu vực 'cấm đỗ xe'.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can't leave your car here because it's a 'no parking' area.”Bạn không thể để xe ở đây vì đây là khu vực 'cấm đỗ xe'.
Đang tải...