Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

no rush

/noʊ rʌʃ/

Nghĩa thường dùng

dành thời gian, không vội vàng cụm từ

“There's no rush; take your time.”Không cần vội; hãy từ từ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...