no rush
Nghĩa thường dùng
“There's no rush; take your time.”Không cần vội; hãy từ từ.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There's no rush; take your time.”Không cần vội; hãy từ từ.
Đang tải...