Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

no sooner

cụm từ

  • ngay khi... thì... (dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác)
    • no sooner... than...: ngay khi... thì...
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...