Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

no worries

/noʊ ˈwɜːriz/

Nghĩa thường dùng

không sao, không có gì (đáp lại lời cảm ơn/xin lỗi) cụm từ

“No worries, I can help you.”Không sao, tôi có thể giúp bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...