Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

no-good

/'nougud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

no-good

/'nougud/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô giá trị, người vô tích sự
  • vật vô giá trị, vật vô dụng
Định nghĩa tiếng Anh

s without merit s returned for lack of funds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...