Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

no-load

/'nouloud/

danh từ

  • (kỹ thuật) sự chạy không, sự không tải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...