Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

noah's ark

/'nouəz'ɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

noah's ark

/'nouəz'ɑ:k/

danh từ

  • (tôn giáo) thuyền Nô-ê (đóng để tị nạn trong nạn hồng thuỷ)
  • thuyền Nô-ê (đồ chơi trẻ con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...