Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nobelist

/nou'belist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nobelist

/nou'belist/

danh từ

  • người được giải thưởng Nô-ben
Định nghĩa tiếng Anh

n. winner of a Nobel prize

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...