Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nobelium

/nәu'bi:liәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nobelium

//

* danh từ
  • nguyên tố phóng xạ nhân tạo nobelium
Định nghĩa tiếng Anh

n. a radioactive transuranic element synthesized by bombarding curium with carbon ions; 7 isotopes are known

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...