Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nobiliary

/nou'biljəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nobiliary

/nou'biljəri/

tính từ

  • (thuộc) quý tộc, quý phái
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the nobility. n. A history of noble families.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...