Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

noble-mindedness

/'noubl'maindidnis/

danh từ

  • tâm hồn cao thượng, tính tình hào hiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...