Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33857

noblewoman

/'noubl,wumən/

danh từ

  • người đàn bà quý tộc, người đàn bà quý phái
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman of the peerage in Britain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...