Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

noctovision

//

* danh từ
  • truyền hình bằng tia hồng ngoại
  • khả năng nhìn trong bóng tối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...