Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

noctovision

/nɔktә'viʒәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

noctovision

//

* danh từ
  • truyền hình bằng tia hồng ngoại
  • khả năng nhìn trong bóng tối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...