Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nocturnal creature /nɒkˈtɜːrnəl ˈkriːtʃər/

cụm từ

  • sinh vật hoạt động về đêm
    • nocturnal creature behavior: hành vi của sinh vật hoạt động về đêm
    • nocturnal creature habitat: môi trường sống của sinh vật hoạt động về đêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...