nocturnally
/nɒk'tɜ:nælaɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nocturnally
//
* phó từ- ban đêm, về đêm
Định nghĩa tiếng Anh
adv. By night; nightly.
Từ điển Anh–Việt
112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. By night; nightly.
Đang tải...