Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nodous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nodous

//

  • xem nodose
Định nghĩa tiếng Anh

a. Nodose; knotty; knotted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...