Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nodulated

/'nɔdjuleitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nodulated

/'nɔdjuleitid/

tính từ

  • có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ
  • có nhiều cục u nh
Định nghĩa tiếng Anh

s having nodules or occurring in the form of nodules

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...