Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nodulose

/'nɔdjulous/

tính từ

  • có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ
  • có nhiều cục u nhỏ, có nhiều bướu nh
Định nghĩa tiếng Anh

s. having minute nodules

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...