nodus
/'noudəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nodus
/'noudəs/
danh từ, số nhiều nodi
- nút, điểm nút, điểm chốt (của một vấn đề)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...