noetics
/nәu'etiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
noetics
//
* danh từ- quy luật lô gích của tư duy
- học thuyết lô gích
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...