noiseful
/'nɔizfjl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
noiseful
//
* tính từ- ồn, ồn ào
Định nghĩa tiếng Anh
a. Loud; clamorous.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Loud; clamorous.
Đang tải...