Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28370

noiselessly

//

* phó từ
  • yên tựnh, yên ắng
Định nghĩa tiếng Anh

r. without a sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...