noiselessly
Nghĩa thường dùng
“The cat moved noiselessly across the room.”Con mèo di chuyển yên tĩnh qua phòng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
noiselessly
//
* phó từ- yên tựnh, yên ắng
Định nghĩa tiếng Anh
r. without a sound
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The cat moved noiselessly across the room.”Con mèo di chuyển yên tĩnh qua phòng.
r. without a sound
Đang tải...