noiselessness
/'nɔizlisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
noiselessness
/'nɔizlisnis/
danh từ
- sự im lăng, sự yên ắng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...