Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #16141

noisily

//

* phó từ
  • ồn ào, huyên náo
Định nghĩa tiếng Anh

r. with much noise or loud and unpleasant sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...