noisiness
/'nɔizinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
noisiness
/'nɔizinis/
danh từ
- sự ồn ào, sự om sòm, sự huyên náo
- (nghĩa bóng) tính chất loè loẹt, tính chất sặc sỡ (màu sắc...); tính chất đao to búa lớn (văn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the auditory effect characterized by loud and constant noise