Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

noisiness

/'nɔizinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

noisiness

/'nɔizinis/

danh từ

  • sự ồn ào, sự om sòm, sự huyên náo
  • (nghĩa bóng) tính chất loè loẹt, tính chất sặc sỡ (màu sắc...); tính chất đao to búa lớn (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the auditory effect characterized by loud and constant noise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...