Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nom de plume

/'nʤ:mdə'plu:m/

danh từ

  • bút danh (của một nhà văn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...