Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15019

nomadic

/nou'mædik/

tính từ

  • nay đây mai đó; du cư
    • nomadic stage: thời kỳ du cư
Định nghĩa tiếng Anh

s migratory

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...