Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nomadise

/'nɔmədaiz/

nội động từ

  • sống nay đây mai đó; sống cuộc đời du cư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...