Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nomadism

/'nɔmədizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nomadism

/'nɔmədizm/

danh từ

  • đời sống du cư
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being a nomad.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...