Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nomadize

/'nɔmədaiz/

nội động từ

  • sống nay đây mai đó; sống cuộc đời du cư
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To lead the life of a nomad; to wander with flocks and\n herds for the sake of finding pasturage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...