Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nomenclative

/'noumenkleitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nomenclative

/'noumenkleitiv/

tính từ

  • (thuộc) danh pháp
  • (thuộc) thuật ng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...