Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nominalist

/'nɔminəlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nominalist

/'nɔminəlist/

danh từ

  • (triết học) nhà duy danh
Định nghĩa tiếng Anh

n a philosopher who has adopted the doctrine of nominalism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...