Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-additive

/'nɔn'æditiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-additive

/'nɔn'æditiv/

tính từ

  • không cộng được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...