Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-affiliated

/'nɔnə'filieitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-affiliated

/'nɔnə'filieitid/

tính từ

  • không sáp nhập
    • non-affiliated union: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn không sáp nhập với một tổ chức nghiệp đoàn nào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...