non-aggression pact
/'nɔnə'greʃn'pækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-aggression pact
/'nɔnə'greʃn'pækt/
danh từ
- hiệp ước không xâm phạm lẫn nhau
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...