Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-aggressive

/'nɔnə'gresiv/

tính từ

  • không xâm lược

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...