Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-aggressive

/'nɔnə'gresiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-aggressive

/'nɔnə'gresiv/

tính từ

  • không xâm lược

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...