Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

non-aligned

/'nɔnə'laind/

tính từ

  • (chính trị) không liên kết
    • non-aligned countries: các nước không liên kết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...