non-aligned
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-aligned
/'nɔnə'laind/
tính từ
- (chính trị) không liên kết
- non-aligned countries: các nước không liên kết
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...