Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-alignment

/'nɔnə'lainmənt/

danh từ

  • (chính trị) chính sách không liên kết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...