non-alignment
/'nɔnə'lainmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-alignment
/'nɔnə'lainmənt/
danh từ
- (chính trị) chính sách không liên kết
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...