Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-appearance

/'nɔnə'piərəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-appearance

/'nɔnə'piərəns/

danh từ

  • (pháp lý) sự vắng mặt (trong phiên toà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...