Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-associative

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-associative

//

  • không kết hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...