Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-belligerent

/'nɔnbi'lidʤərənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-belligerent

/'nɔnbi'lidʤərənt/

tính từ

  • không tham chiến

danh từ

  • nước không tham chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...