Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-committal

/'nɔnkə'mitl/

tính từ

  • không hứa hẹn, không cam kết, không tự thắt buộc; vô thưởng, vô phạt (câu trả lời...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...