Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-commutative

/'nɔnkəm'mju:tətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-commutative

/'nɔnkəm'mju:tətiv/

danh từ

  • sự không hứa hẹn, sự không cam kết, sự không tự thắt buộc

tính từ

  • không giao hoán, không đổi nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...