non-completion
/'nɔnkəm'pli:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-completion
/'nɔnkəm'pli:ʃn/
danh từ
- sự không hoàn thành, sự không thi hành
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...