Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-compressible

/'nɔnkəm'presəbl/

tính từ

  • không thể ép được, không thể nén được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...