Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-contact

/'nɒnk'ɒntækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-contact

//

  • không tiếp xúc, không tiếp hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...