non-contagious
/'nɔnkən'teidʤəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-contagious
/'nɔnkən'teidʤəs/
tính từ
- không lây
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...