Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-contributory

//

* tính từ
  • không liên quan tới tiền đóng góp của công nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...