Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-cooperation

/'nɔnkou,ɔpə'reiʃn/

danh từ

  • sự không hợp tác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...